Học và ôn tập từ vựng pháp lý theo toàn bộ các mục của Unit 6 (6.1 Vocabulary, 6.2 Listening & Extending Skills, 6.3 Speaking Scenarios & Debate, 6.4 Skills Bank, 6.5 Word Bank & Scripts). Các phần bài tập được lưu tiến độ trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.
Ghép 10 thuật ngữ pháp lý cốt lõi về tố tụng hình sự quốc tế với định nghĩa tiếng Anh tương ứng. Nhấn vào thẻ từ trên ngân hàng từ hoặc chọn trong danh sách thả xuống ở từng câu.
Điền thuật ngữ pháp lý tiếng Anh phù hợp từ danh sách 14 từ của Task A vào chỗ trống (lưu ý chia dạng từ convicted, accused, aggravated khi cần thiết; hệ thống chấp nhận cả từ gốc khi chọn nhanh từ thanh ngân hàng từ).
Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách 14 từ bên phải để tô sáng vị trí chính xác (Hàng, Cột, Hướng tìm ngang/dọc/chéo) trên ma trận chữ cái 14×14 đã chuẩn hóa và nghe phát âm chuẩn.
Nắm vững sự lai ghép giữa mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial) và thẩm vấn (inquisitorial) trong chuyên khảo của GS. Carsten Stahn (Track 6.1) cùng quy trình 5 bước làm chứng tại Tòa Pháp quan Vương quốc Anh (Track 6.2).
Lead-in (Task A) – 4 thách thức lớn khi giải quyết vụ án hình sự quốc tế:
“International criminal procedure is strongly influenced by Western liberal traditions. It is marked by conflicting ideas of liberty. International criminality focuses on human wrongdoing. States are under a duty to investigate and prosecute crimes and provide access to justice. This may require the restriction of individual rights for the purpose of maintaining public order and safety. At the same time, due process requires that an individual cannot be deprived of life, liberty or property without appropriate legal procedures and safeguards. These considerations are often in conflict with each other.
The criminal process typically involves authoritative elements, since it pits state or broader public interests against the interests of defendants. But it also requires defence of fairness and the individual rights of persons.
Structurally, it is important to distinguish the functions of the respective institution from the objectives of specific proceedings. International criminal justice pursues certain macro-objectives, such as retribution (i.e. prosecution and punishment), deterrence, prevention, elucidation of facts, justice for victims or strengthening of domestic jurisdiction. They are optimization commands. Procedures are related to these goals, but they have a more determinate function. They typically give effect to rights, or pursue specific rationales, such as determining guilt or innocence or revealing a ‘legal’, rather than a broader ‘historical truth’. The choice of the type of procedure depends on weighing of macro-goals. For instance, a fair, effective and expeditious trial is necessary to solve a dispute between the parties and inflict ‘just deserts’ on the defendant. Accurate fact-finding is essential for broader policy rationales, such as crime control, satisfaction to victims or contribution to historical record.
Domestic cultures vary. As Mirjan Damaška has shown in his seminal analysis of criminal justice systems (Faces of Justice), there are certain archetypes. In adversarial systems, the legal process is conceived as a contest. It is based on the idea that truths emerge best through the free confrontation of subjective points of view. In inquisitorial systems, the process is more like an inquest. It places greater trust in the assessment of facts by an objective external party. Both systems foresee different roles for judges, prosecutors and defendants. In the adversarial system, the parties dominate the proceedings, from the initiation of proceedings to their termination. They control the evidence. The main aim of proceedings is to decide a conflict between two parties. The judge is an umpire or adjudicator who listens to the arguments and evidence of the parties.”
Dịch nghĩa tiếng Việt: Thủ tục tố tụng hình sự quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các truyền thống tự do phương Tây và mang dấu ấn của những quan niệm xung đột về tự do. Pháp luật hình sự quốc tế tập trung vào các hành vi sai trái của con người. Các quốc gia có nghĩa vụ điều tra, truy tố tội phạm và bảo đảm quyền tiếp cận công lý (đôi khi đòi hỏi hạn chế quyền cá nhân để duy trì trật tự và an toàn công cộng). Đồng thời, nguyên tắc thủ tục tố tụng hợp pháp (due process) đòi hỏi không cá nhân nào bị tước đoạt tính mạng, tự do hoặc tài sản nếu không qua thủ tục pháp lý và biện pháp bảo đảm thích đáng. Về mặt cấu trúc, cần phân biệt các mục tiêu vĩ mô của thiết chế tư pháp hình sự quốc tế – như sự trừng phạt tương xứng (retribution), răn đe (deterrence), phòng ngừa (prevention), làm sáng tỏ sự thật (elucidation of facts), công lý cho nạn nhân hoặc củng cố quyền tài phán quốc gia (những mệnh lệnh tối ưu hóa – optimization commands) – với chức năng cụ thể của thủ tục tố tụng là xác định có tội hay vô tội và làm rõ “sự thật pháp lý” (legal truth) hơn là “sự thật lịch sử” (historical truth). Theo học giả Mirjan Damaška (tác phẩm Faces of Justice), trong hệ thống tranh tụng (adversarial systems), tố tụng được quan niệm như một cuộc tranh tài do các bên làm chủ và kiểm soát chứng cứ, còn thẩm phán đóng vai trò trọng tài phân xử (umpire / adjudicator); ngược lại, trong hệ thống thẩm vấn (inquisitorial systems), tố tụng giống như một cuộc điều tra chính thức (inquest) đặt niềm tin vào sự xác minh sự thật của một chủ thể khách quan là thẩm phán.
Tóm tắt 3 giai đoạn tham dự phiên tòa của người làm chứng (Understanding Procedures):
“On the day you're going to court, make sure you have everything you need with you and leave enough time for your journey. When you arrive at court, tell security why you're there. They will tell you where to wait. Listen carefully for your name or your case to be called; if you need any information, ask. There are clear signs and court lists are on display. If you think you're waiting too long, ask a court official. In Magistrates' Court, the District Judge sits at the bench. The witness box is to one side. There are other people in court: court clerks, prosecution, defence and the defendant. You may sit in the public gallery. Don't leave until you're told you're no longer needed or your case is finished. When you're called to give evidence, you will be shown to the witness box, and you must take an oath or affirm. When giving evidence, you should talk to the judge, calling the judge ‘Your Worship’. Whoever asked you to attend court will ask you questions first; the other side will then question you. There may be follow-up questions, and the judge may question you. Take your time, speak slowly and clearly. If you don't understand, ask for the question to be repeated. After you've finished, you may be told that you're released. This means you're free to leave. You may stay and listen if you want to. Nidirect.gov.uk – a direct way is a better way.”
Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào ngày bạn đến tòa án, hãy chắc chắn rằng bạn mang theo đầy đủ những thứ cần thiết bên mình và trừ hao đủ thời gian cho chuyến đi. Khi đến tòa, hãy cho bộ phận an ninh biết lý do bạn có mặt ở đó để được hướng dẫn nơi ngồi đợi. Hãy lắng nghe kỹ khi tên của bạn hoặc vụ án của bạn được gọi; tại tòa có biển chỉ dẫn rõ ràng và danh sách các vụ án xét xử (court lists) được niêm yết công khai. Tại Tòa Pháp quan (Magistrates' Court), Thẩm phán quận (District Judge) ngồi tại bàn xét xử (the bench), bục nhân chứng (witness box) nằm ở một bên, cùng với thư ký tòa án (court clerks), bên công tố (prosecution), bên bào chữa (defence) và bị cáo (defendant). Bạn có thể ngồi ở khu vực dự khán công cộng (public gallery) và không được tự ý rời đi cho đến khi được báo không cần có mặt nữa. Khi được gọi lên cung cấp lời khai (give evidence), bạn sẽ được dẫn vào bục nhân chứng và phải tuyên thệ (take an oath) hoặc cam đoan trang trọng (affirm). Khi khai báo, bạn thưa chuyện với thẩm phán và xưng hô là “Your Worship” (Quý Tòa). Bên triệu tập bạn sẽ đặt câu hỏi trước, sau đó phía bên kia sẽ hỏi chéo bạn và thẩm phán cũng có thể đặt câu hỏi. Hãy bình tĩnh, nói chậm rãi, rõ ràng và đề nghị nhắc lại nếu chưa hiểu câu hỏi. Sau khi hoàn thành phần khai báo, bạn sẽ được thông báo giải phóng nghĩa vụ có mặt (released), nghĩa là bạn được tự do rời đi hoặc ở lại dự khán nếu muốn.
(Hãy xem xét một vụ án hình sự quốc tế trong thực tế – ví dụ một phiên tòa xét xử tội ác chiến tranh hoặc một vụ án tại tòa án quốc tế. Các khái niệm được thảo luận trong văn bản có thể được áp dụng hoặc phản ánh như thế nào trong vụ án đó?)
Model Answer (English): In the Prosecutor v. Thomas Lubanga Dyilo case before the International Criminal Court (ICC) – concerning the conscription and enlistment of child soldiers in the Democratic Republic of the Congo – the hybridization of international criminal procedure was clearly reflected. The trial combined adversarial elements (presentation and cross-examination of evidence by the Prosecutor and Defence) with inquisitorial features derived from Civil Law traditions, such as active judicial questioning by the Trial Chamber and allowing victims to participate directly in the proceedings through legal representatives to achieve both retribution and satisfaction to victims. At the same time, the Chamber strictly enforced due process by staying proceedings when the Prosecution failed to disclose exculpatory evidence to the defence.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong vụ án Công tố viên kiện Thomas Lubanga Dyilo tại Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) – liên quan đến việc cưỡng bức và tuyển mộ trẻ em đi lính tại Cộng hòa Dân chủ Congo – sự lai ghép của tố tụng hình sự quốc tế được phản ánh rất rõ nét. Phiên tòa kết hợp các yếu tố tranh tụng (việc trình bày chứng cứ và thẩm vấn chéo giữa Công tố viên và Bên bào chữa) với các đặc trưng thẩm vấn bắt nguồn từ truyền thống Dân luật, chẳng hạn như việc Hội đồng xét xử chủ động xét hỏi và cho phép nạn nhân trực tiếp tham gia tố tụng thông qua người đại diện pháp lý nhằm đạt được cả mục tiêu trừng phạt tương xứng (retribution) lẫn sự thỏa đáng cho nạn nhân (satisfaction to victims). Đồng thời, Hội đồng xét xử cũng thực thi nghiêm ngặt nguyên tắc thủ tục tố tụng hợp pháp (due process) bằng cách tạm đình chỉ tố tụng khi Cơ quan công tố không tiết lộ chứng cứ gỡ tội (exculpatory evidence) cho bên bào chữa.
(Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về việc văn bản đề cập đến các mục tiêu vĩ mô trong tư pháp hình sự quốc tế. Bạn có tin rằng những mục tiêu này – ví dụ sự trừng phạt tương xứng, sự răn đe – đạt được hiệu quả trên thực tế không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Model Answer (English): While macro-objectives such as elucidation of facts (creating an undeniable historical record of mass atrocities) and retribution against convicted perpetrators are partially achieved, deterrence and prevention remain difficult to realize fully in practice. This is because international tribunals have selective reach, depend heavily on political cooperation from sovereign states to execute arrest warrants, and often conduct trials years after the atrocities have occurred. Nevertheless, strengthening domestic jurisdiction (under the ICC's complementarity principle) has encouraged many states – including Vietnam and European nations – to incorporate international crimes into their domestic penal codes.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù các mục tiêu vĩ mô như làm sáng tỏ sự thật khách quan (tạo lập hồ sơ lịch sử không thể chối cãi về các tội ác tàn bạo) và sự trừng phạt tương xứng đối với những kẻ phạm tội bị kết án đã đạt được một phần, song mục tiêu răn đe và phòng ngừa vẫn rất khó hiện thực hóa trọn vẹn trên thực tế. Nguyên nhân là do các tòa án quốc tế có phạm vi tiếp cận hạn chế, phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác chính trị của các quốc gia có chủ quyền để thi hành lệnh bắt giữ, và các phiên tòa thường diễn ra nhiều năm sau khi tội ác đã xảy ra. Tuy nhiên, việc củng cố quyền tài phán quốc gia (theo nguyên tắc bổ sung của ICC) đã thúc đẩy nhiều quốc gia – bao gồm cả Việt Nam và các nước châu Âu – nội luật hóa các tội phạm quốc tế vào Bộ luật Hình sự trong nước.
(Hãy suy ngẫm về những khác biệt văn hóa được đề cập trong văn bản, chẳng hạn như hệ thống tố tụng tranh tụng và hệ thống tố tụng thẩm vấn. Những khác biệt về văn hóa và pháp lý có thể tác động như thế nào đến quá trình tố tụng hình sự quốc tế và nhận thức về công lý?)
Model Answer (English): Cultural and legal differences strongly shape how participants perceive fairness. Lawyers and defendants from Common Law (adversarial) backgrounds view justice as procedural fairness in a party-driven contest before an impartial umpire, with strict rules excluding hearsay evidence. Conversely, jurists and victims from Civil Law (inquisitorial) backgrounds – including Continental Europe and Vietnam's criminal procedure reform – expect judges to actively seek the substantive material truth (elucidation of facts) and grant victims formal standing as parties (civil plaintiffs / victims) rather than mere witnesses. Harmonizing these two archetypes prevents procedural bias and enhances the legitimacy of international courts across diverse legal cultures.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý định hình mạnh mẽ cách các chủ thể tham gia nhận thức về sự công bằng. Các luật sư và bị cáo xuất thân từ truyền thống Thông luật (tranh tụng) coi công lý là sự công bằng về mặt thủ tục trong một cuộc tranh tụng do các bên làm chủ trước một trọng tài khách quan, với các quy tắc nghiêm ngặt loại trừ chứng cứ nghe truyền lại (hearsay). Ngược lại, các luật gia và nạn nhân từ truyền thống Dân luật (thẩm vấn) – bao gồm châu Âu lục địa và tố tụng hình sự Việt Nam (với định hướng kết hợp thẩm vấn và tăng cường tranh tụng theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015) – kỳ vọng thẩm phán chủ động làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án và trao cho người bị hại tư cách chủ thể tố tụng chính thức thay vì chỉ là nhân chứng đơn thuần. Việc dung hòa hai hình mẫu này giúp ngăn ngừa sự thiên lệch về thủ tục và nâng cao tính chính danh của các tòa án quốc tế.
Thực hành phân tích 5 tình huống xâm phạm sở hữu (định tội danh Burglary, Aggravated burglary, Robbery theo UK Theft Act 1968 & BLHS Việt Nam 2015, xếp hạng mức độ nghiêm trọng 1–5) và ghép 8 câu phát biểu A–H vào 6 phần của bài tranh biện.
“It is not difficult to see that the topic is highly intriguing, but indeed complex, sounding perhaps a little ‘dangerous’ too. Someone might ask: why does law need ‘other humanities’? Law is a self-sufficient world, ancient and technically autonomous. Legal science in Italy is even divided into twenty-one different ‘sectors’. So, what else does it need? In my talk I will deal with our theme from the point of view of a jurist who has chosen to consider legal phenomena through legal history. Legal historians are normally in a difficult position. They are seen as in-between scholars: on the one hand, according to ‘positive jurists’, they are first and foremost historians; on the other – from the perspective of ‘general historians’ – they are above all ‘jurists’. Theirs is a ‘hybrid epistemological status’. As is well known, the original ‘matrix’ is that of Law and Literature. The ‘classical’ point of reference is the American debate of the early 20th century. We must cite John Henry Wigmore (1863–1943), who published in 1908 A List of Legal Novels. The author of the fundamental A Treatise on the Anglo-American System of Evidence in Trials at Common Law thought that literature can provide a ‘gallery of life's portraits’, a ‘storehouse’ of knowledge from which lawyers could draw in their work.”
Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài diễn thuyết của GS. Luigi Lacchè phân tích địa vị nhận thức luận lai ghép (hybrid epistemological status) của các nhà sử học pháp luật đứng giữa các luật gia thực chứng (positive jurists) và các nhà sử học đại cương (general historians), đồng thời làm rõ cội nguồn của chuyên ngành Luật học và Văn học (Law and Literature) thông qua công trình Danh mục Tiểu thuyết Pháp lý (1908, mở rộng thành Danh mục 100 Tiểu thuyết Pháp lý năm 1922) và bộ chuyên khảo nền tảng Luận thuyết về Hệ thống Chứng cứ Anh–Mỹ trong các Phiên tòa theo Thông luật của học giả John Henry Wigmore (1863–1943).
Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.
Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.
Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).
Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.
Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 6 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.
| Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe | Nghĩa chuyên ngành Luật | Nghĩa theo ngữ cảnh | Cụm từ thường đi kèm (Collocations) |
|---|