📚 LAW 1
Tiếng Anh Luật 1 (LAW1) · Unit 6 130 Thuật ngữ & Toàn bộ Bài tập

THEFT 2: APPROPRIATION – Vocabulary & Legal Terminology Practice

Học và ôn tập từ vựng pháp lý theo toàn bộ các mục của Unit 6 (6.1 Vocabulary, 6.2 Listening & Extending Skills, 6.3 Speaking Scenarios & Debate, 6.4 Skills Bank, 6.5 Word Bank & Scripts). Các phần bài tập được lưu tiến độ trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.

Tiến độ bài học
0 / 8 phần
Độ chính xác
—
Từ vựng Unit 6
130 mục từ
Câu sai cần ôn
0 câu
Chưa hoàn thành phần nào
✅ Bộ phát âm tự động đã sẵn sàng (Web Speech API → Dự phòng Piper AI) Ưu tiên giọng đọc tiếng Anh trình duyệt (0 MB) · Tự động dự phòng Piper ONNX AI Nhấn bất kỳ nút 🔊 nào trong bài để nghe phát âm ngay lập tức.
Sẵn sàng
Đang khởi tạo và tải mô hình Piper ONNX AI… 0%
01

Nối thuật ngữ với định nghĩa (Tố tụng Hình sự Quốc tế)

6.2 Pre-listening · Task B: Match each vocabulary term with its correct definition (10 câu)

Ghép 10 thuật ngữ pháp lý cốt lõi về tố tụng hình sự quốc tế với định nghĩa tiếng Anh tương ứng. Nhấn vào thẻ từ trên ngân hàng từ hoặc chọn trong danh sách thả xuống ở từng câu.

Danh sách 10 thuật ngữ Mục 6.2 Task B (Nhấn 🔊 để nghe phát âm chuẩn)

Mẹo: Chọn thuật ngữ ở từng câu rồi nhấn Kiểm tra, hoặc dùng nút kiểm tra hàng loạt bên phải.
02

Điền từ vào chỗ trống (Hoàn thành 10 câu pháp lý)

6.1 Vocabulary · Task B: Complete the sentences using terms from Task A (10 câu · Có biến đổi dạng từ)

Điền thuật ngữ pháp lý tiếng Anh phù hợp từ danh sách 14 từ của Task A vào chỗ trống (lưu ý chia dạng từ convicted, accused, aggravated khi cần thiết; hệ thống chấp nhận cả từ gốc khi chọn nhanh từ thanh ngân hàng từ).

Gõ từ tiếng Anh phù hợp vào ô trống (hoặc nhấp vào thẻ từ gợi ý phía trên) rồi nhấn Enter / Kiểm tra.
6.1A

Tìm từ pháp lý trong bảng chữ cái 14×14 (Word Search)

6.1 Vocabulary · Task A (14 từ vựng pháp lý ẩn theo hàng ngang, cột dọc và đường chéo)

Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách 14 từ bên phải để tô sáng vị trí chính xác (Hàng, Cột, Hướng tìm ngang/dọc/chéo) trên ma trận chữ cái 14×14 đã chuẩn hóa và nghe phát âm chuẩn.

Đã khám phá: 0 / 14 từ trong bảng chữ cái 14×14. Nhấn vào từng thẻ từ để xem tọa độ trên bảng.

Danh sách 14 từ cần tìm (Nhấn để định vị trên lưới 14×14)

6.2

Nghe hiểu pháp lý: Tố tụng Hình sự Quốc tế & Quy trình Tham dự Phiên tòa

6.2 Listening [Track 6.1] (Task A, C, D, E, F) & Extending Skills [Track 6.2: Going to Court] (14 câu tương tác)

Nắm vững sự lai ghép giữa mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial) và thẩm vấn (inquisitorial) trong chuyên khảo của GS. Carsten Stahn (Track 6.1) cùng quy trình 5 bước làm chứng tại Tòa Pháp quan Vương quốc Anh (Track 6.2).

🎧 6.2 Task A (Lead-in) & Toàn văn Transcript (Track 6.1): Hybridization of International Criminal Procedure – GS. Carsten StahnNhấn để mở / đóng

Lead-in (Task A) – 4 thách thức lớn khi giải quyết vụ án hình sự quốc tế:

  • Chủ quyền quốc gia và xung đột thẩm quyền tài phán (State sovereignty & jurisdictional conflicts): Các tòa án hình sự quốc tế (như Tòa án Hình sự Quốc tế – ICC) hoạt động dựa trên nguyên tắc bổ sung thẩm quyền (principle of complementarity) và phụ thuộc vào sự hợp tác của các quốc gia vì không có lực lượng cảnh sát riêng để bắt giữ nghi phạm hoặc cưỡng chế thi hành lệnh bắt giữ.
  • Dung hòa các truyền thống pháp lý khác nhau (Adversarial vs. Inquisitorial systems): Tố tụng hình sự quốc tế phải kết hợp hài hòa các quy tắc về khả năng chấp nhận chứng cứ, vai trò chủ động của thẩm phán và quyền tham gia tố tụng của người bị hại giữa hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
  • Thu thập chứng cứ, bảo vệ nhân chứng và rào cản ngôn ngữ (Evidence collection & witness protection): Việc thu thập chứng cứ pháp y và tài liệu tại vùng đang có xung đột vũ trang, bảo vệ nhân chứng khỏi sự trả thù và phiên dịch quá trình tố tụng qua nhiều ngôn ngữ đặt ra những thách thức lớn về thủ tục.
  • Cân bằng giữa trật tự công cộng và quyền tố tụng hợp pháp của bị cáo (Public order vs. due process rights): Đảm bảo xét xử nhanh chóng, hiệu quả các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhưng không xâm phạm quyền con người cơ bản và nguyên tắc suy đoán vô tội của bị cáo.
📜 Transcript (Track 6.1) – HYBRIDIZATION OF INTERNATIONAL CRIMINAL PROCEDURE (GS. Carsten Stahn, Cambridge University Press, 2019):

“International criminal procedure is strongly influenced by Western liberal traditions. It is marked by conflicting ideas of liberty. International criminality focuses on human wrongdoing. States are under a duty to investigate and prosecute crimes and provide access to justice. This may require the restriction of individual rights for the purpose of maintaining public order and safety. At the same time, due process requires that an individual cannot be deprived of life, liberty or property without appropriate legal procedures and safeguards. These considerations are often in conflict with each other.

The criminal process typically involves authoritative elements, since it pits state or broader public interests against the interests of defendants. But it also requires defence of fairness and the individual rights of persons.

Structurally, it is important to distinguish the functions of the respective institution from the objectives of specific proceedings. International criminal justice pursues certain macro-objectives, such as retribution (i.e. prosecution and punishment), deterrence, prevention, elucidation of facts, justice for victims or strengthening of domestic jurisdiction. They are optimization commands. Procedures are related to these goals, but they have a more determinate function. They typically give effect to rights, or pursue specific rationales, such as determining guilt or innocence or revealing a ‘legal’, rather than a broader ‘historical truth’. The choice of the type of procedure depends on weighing of macro-goals. For instance, a fair, effective and expeditious trial is necessary to solve a dispute between the parties and inflict ‘just deserts’ on the defendant. Accurate fact-finding is essential for broader policy rationales, such as crime control, satisfaction to victims or contribution to historical record.

Domestic cultures vary. As Mirjan Damaška has shown in his seminal analysis of criminal justice systems (Faces of Justice), there are certain archetypes. In adversarial systems, the legal process is conceived as a contest. It is based on the idea that truths emerge best through the free confrontation of subjective points of view. In inquisitorial systems, the process is more like an inquest. It places greater trust in the assessment of facts by an objective external party. Both systems foresee different roles for judges, prosecutors and defendants. In the adversarial system, the parties dominate the proceedings, from the initiation of proceedings to their termination. They control the evidence. The main aim of proceedings is to decide a conflict between two parties. The judge is an umpire or adjudicator who listens to the arguments and evidence of the parties.”

Dịch nghĩa tiếng Việt: Thủ tục tố tụng hình sự quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các truyền thống tự do phương Tây và mang dấu ấn của những quan niệm xung đột về tự do. Pháp luật hình sự quốc tế tập trung vào các hành vi sai trái của con người. Các quốc gia có nghĩa vụ điều tra, truy tố tội phạm và bảo đảm quyền tiếp cận công lý (đôi khi đòi hỏi hạn chế quyền cá nhân để duy trì trật tự và an toàn công cộng). Đồng thời, nguyên tắc thủ tục tố tụng hợp pháp (due process) đòi hỏi không cá nhân nào bị tước đoạt tính mạng, tự do hoặc tài sản nếu không qua thủ tục pháp lý và biện pháp bảo đảm thích đáng. Về mặt cấu trúc, cần phân biệt các mục tiêu vĩ mô của thiết chế tư pháp hình sự quốc tế – như sự trừng phạt tương xứng (retribution), răn đe (deterrence), phòng ngừa (prevention), làm sáng tỏ sự thật (elucidation of facts), công lý cho nạn nhân hoặc củng cố quyền tài phán quốc gia (những mệnh lệnh tối ưu hóa – optimization commands) – với chức năng cụ thể của thủ tục tố tụng là xác định có tội hay vô tội và làm rõ “sự thật pháp lý” (legal truth) hơn là “sự thật lịch sử” (historical truth). Theo học giả Mirjan Damaška (tác phẩm Faces of Justice), trong hệ thống tranh tụng (adversarial systems), tố tụng được quan niệm như một cuộc tranh tài do các bên làm chủ và kiểm soát chứng cứ, còn thẩm phán đóng vai trò trọng tài phân xử (umpire / adjudicator); ngược lại, trong hệ thống thẩm vấn (inquisitorial systems), tố tụng giống như một cuộc điều tra chính thức (inquest) đặt niềm tin vào sự xác minh sự thật của một chủ thể khách quan là thẩm phán.

🏛️ 6.2 Extending Skills (Understanding Procedures) & Toàn văn Transcript (Track 6.2): Going to Court – Chính phủ Bắc IrelandNhấn để mở / đóng

Tóm tắt 3 giai đoạn tham dự phiên tòa của người làm chứng (Understanding Procedures):

  • Giai đoạn 1 – Trước và khi đến tòa (Before & Upon Arrival): Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết, trừ hao thời gian di chuyển, báo cho bộ phận an ninh tòa án khi đến nơi và ngồi đợi tại khu vực chỉ định hoặc khu vực dự khán công cộng (public gallery), tra cứu lịch xét xử niêm yết công khai (court lists) hoặc hỏi viên chức tòa án.
  • Giai đoạn 2 – Bước vào bục nhân chứng và khai báo (Entering the Witness Box & Testifying): Khi được gọi tên hoặc vụ án, tiến vào bục nhân chứng (witness box), thực hiện nghi thức tuyên thệ theo tôn giáo (take an oath) hoặc cam đoan trang trọng không theo tôn giáo (affirm). Xưng hô với Thẩm phán quận (District Judge) tại Tòa Pháp quan (Magistrates' Court) là “Your Worship” (Quý Tòa), trình bày chậm rãi, rõ ràng; trả lời câu hỏi của bên đã triệu tập mình trước (thẩm vấn chính – direct examination), sau đó đến phía bên kia (thẩm vấn chéo – cross-examination) và câu hỏi bổ sung của thẩm phán.
  • Giai đoạn 3 – Kết thúc phần làm chứng và rời tòa (Concluding Testimony & Departure): Đề nghị nhắc lại nếu chưa hiểu rõ câu hỏi; tuyệt đối không tự ý rời tòa sớm và chỉ rời khỏi phòng xử án sau khi được thẩm phán thông báo giải phóng nghĩa vụ có mặt (released / free to leave).
  • Đối chiếu Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam 2015: Người làm chứng (Điều 66, Điều 301 và Điều 311 BLTTHS 2015) không thực hiện nghi thức tuyên thệ tôn giáo mà cam đoan không khai báo gian dối, chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 382 Bộ luật Hình sự 2015 và xưng hô chuẩn mực tại phiên tòa là “Thưa Hội đồng xét xử” hoặc “Thưa Tòa”.
📜 Transcript (Track 6.2) – GOING TO COURT (Chính phủ Bắc Ireland – nidirect.gov.uk):

“On the day you're going to court, make sure you have everything you need with you and leave enough time for your journey. When you arrive at court, tell security why you're there. They will tell you where to wait. Listen carefully for your name or your case to be called; if you need any information, ask. There are clear signs and court lists are on display. If you think you're waiting too long, ask a court official. In Magistrates' Court, the District Judge sits at the bench. The witness box is to one side. There are other people in court: court clerks, prosecution, defence and the defendant. You may sit in the public gallery. Don't leave until you're told you're no longer needed or your case is finished. When you're called to give evidence, you will be shown to the witness box, and you must take an oath or affirm. When giving evidence, you should talk to the judge, calling the judge ‘Your Worship’. Whoever asked you to attend court will ask you questions first; the other side will then question you. There may be follow-up questions, and the judge may question you. Take your time, speak slowly and clearly. If you don't understand, ask for the question to be repeated. After you've finished, you may be told that you're released. This means you're free to leave. You may stay and listen if you want to. Nidirect.gov.uk – a direct way is a better way.”

Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào ngày bạn đến tòa án, hãy chắc chắn rằng bạn mang theo đầy đủ những thứ cần thiết bên mình và trừ hao đủ thời gian cho chuyến đi. Khi đến tòa, hãy cho bộ phận an ninh biết lý do bạn có mặt ở đó để được hướng dẫn nơi ngồi đợi. Hãy lắng nghe kỹ khi tên của bạn hoặc vụ án của bạn được gọi; tại tòa có biển chỉ dẫn rõ ràng và danh sách các vụ án xét xử (court lists) được niêm yết công khai. Tại Tòa Pháp quan (Magistrates' Court), Thẩm phán quận (District Judge) ngồi tại bàn xét xử (the bench), bục nhân chứng (witness box) nằm ở một bên, cùng với thư ký tòa án (court clerks), bên công tố (prosecution), bên bào chữa (defence) và bị cáo (defendant). Bạn có thể ngồi ở khu vực dự khán công cộng (public gallery) và không được tự ý rời đi cho đến khi được báo không cần có mặt nữa. Khi được gọi lên cung cấp lời khai (give evidence), bạn sẽ được dẫn vào bục nhân chứng và phải tuyên thệ (take an oath) hoặc cam đoan trang trọng (affirm). Khi khai báo, bạn thưa chuyện với thẩm phán và xưng hô là “Your Worship” (Quý Tòa). Bên triệu tập bạn sẽ đặt câu hỏi trước, sau đó phía bên kia sẽ hỏi chéo bạn và thẩm phán cũng có thể đặt câu hỏi. Hãy bình tĩnh, nói chậm rãi, rõ ràng và đề nghị nhắc lại nếu chưa hiểu câu hỏi. Sau khi hoàn thành phần khai báo, bạn sẽ được thông báo giải phóng nghĩa vụ có mặt (released), nghĩa là bạn được tự do rời đi hoặc ở lại dự khán nếu muốn.

6.2 Task C (Trắc nghiệm A/B/C · 3 câu), Task E (Đúng/Sai T/F · 3 câu) & Extending Skills (Sắp xếp 5 bước tại Tòa án)

Chọn phương án đúng cho mỗi câu (C01–C11) rồi nhấn Kiểm tra.

6.2 Task D – Nghe lại bài giảng [Track 6.1] và điền từ còn thiếu vào chỗ trống (1–3)

Mẹo: Nhấp vào từ gợi ý ở thanh ngân hàng từ phía trên để điền nhanh vào ô đang chọn, hoặc tự gõ từ rồi nhấn Enter.
💡 6.2 Task F (Post-listening Reflection): 3 câu hỏi thảo luận chuyên sâu & Bài trả lời mẫu song ngữNhấn để mở / đóng
Câu hỏi 1 (Question 1): Consider a real-world international criminal case (e.g., a war crimes trial or a case at an international tribunal). How might the concepts discussed in the text be applied or reflected in that case?

(Hãy xem xét một vụ án hình sự quốc tế trong thực tế – ví dụ một phiên tòa xét xử tội ác chiến tranh hoặc một vụ án tại tòa án quốc tế. Các khái niệm được thảo luận trong văn bản có thể được áp dụng hoặc phản ánh như thế nào trong vụ án đó?)

Model Answer (English): In the Prosecutor v. Thomas Lubanga Dyilo case before the International Criminal Court (ICC) – concerning the conscription and enlistment of child soldiers in the Democratic Republic of the Congo – the hybridization of international criminal procedure was clearly reflected. The trial combined adversarial elements (presentation and cross-examination of evidence by the Prosecutor and Defence) with inquisitorial features derived from Civil Law traditions, such as active judicial questioning by the Trial Chamber and allowing victims to participate directly in the proceedings through legal representatives to achieve both retribution and satisfaction to victims. At the same time, the Chamber strictly enforced due process by staying proceedings when the Prosecution failed to disclose exculpatory evidence to the defence.

Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong vụ án Công tố viên kiện Thomas Lubanga Dyilo tại Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) – liên quan đến việc cưỡng bức và tuyển mộ trẻ em đi lính tại Cộng hòa Dân chủ Congo – sự lai ghép của tố tụng hình sự quốc tế được phản ánh rất rõ nét. Phiên tòa kết hợp các yếu tố tranh tụng (việc trình bày chứng cứ và thẩm vấn chéo giữa Công tố viên và Bên bào chữa) với các đặc trưng thẩm vấn bắt nguồn từ truyền thống Dân luật, chẳng hạn như việc Hội đồng xét xử chủ động xét hỏi và cho phép nạn nhân trực tiếp tham gia tố tụng thông qua người đại diện pháp lý nhằm đạt được cả mục tiêu trừng phạt tương xứng (retribution) lẫn sự thỏa đáng cho nạn nhân (satisfaction to victims). Đồng thời, Hội đồng xét xử cũng thực thi nghiêm ngặt nguyên tắc thủ tục tố tụng hợp pháp (due process) bằng cách tạm đình chỉ tố tụng khi Cơ quan công tố không tiết lộ chứng cứ gỡ tội (exculpatory evidence) cho bên bào chữa.

Câu hỏi 2 (Question 2): Share your thoughts on the text's mention of macro-objectives in international criminal justice. Do you believe that these objectives (e.g., retribution, deterrence) are effectively achieved in practice? Why or why not?

(Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về việc văn bản đề cập đến các mục tiêu vĩ mô trong tư pháp hình sự quốc tế. Bạn có tin rằng những mục tiêu này – ví dụ sự trừng phạt tương xứng, sự răn đe – đạt được hiệu quả trên thực tế không? Tại sao có hoặc tại sao không?)

Model Answer (English): While macro-objectives such as elucidation of facts (creating an undeniable historical record of mass atrocities) and retribution against convicted perpetrators are partially achieved, deterrence and prevention remain difficult to realize fully in practice. This is because international tribunals have selective reach, depend heavily on political cooperation from sovereign states to execute arrest warrants, and often conduct trials years after the atrocities have occurred. Nevertheless, strengthening domestic jurisdiction (under the ICC's complementarity principle) has encouraged many states – including Vietnam and European nations – to incorporate international crimes into their domestic penal codes.

Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù các mục tiêu vĩ mô như làm sáng tỏ sự thật khách quan (tạo lập hồ sơ lịch sử không thể chối cãi về các tội ác tàn bạo) và sự trừng phạt tương xứng đối với những kẻ phạm tội bị kết án đã đạt được một phần, song mục tiêu răn đe và phòng ngừa vẫn rất khó hiện thực hóa trọn vẹn trên thực tế. Nguyên nhân là do các tòa án quốc tế có phạm vi tiếp cận hạn chế, phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác chính trị của các quốc gia có chủ quyền để thi hành lệnh bắt giữ, và các phiên tòa thường diễn ra nhiều năm sau khi tội ác đã xảy ra. Tuy nhiên, việc củng cố quyền tài phán quốc gia (theo nguyên tắc bổ sung của ICC) đã thúc đẩy nhiều quốc gia – bao gồm cả Việt Nam và các nước châu Âu – nội luật hóa các tội phạm quốc tế vào Bộ luật Hình sự trong nước.

Câu hỏi 3 (Question 3): Reflect on the cultural differences mentioned in the text, such as adversarial and inquisitorial systems. How might cultural and legal differences impact international criminal proceedings and perceptions of justice?

(Hãy suy ngẫm về những khác biệt văn hóa được đề cập trong văn bản, chẳng hạn như hệ thống tố tụng tranh tụng và hệ thống tố tụng thẩm vấn. Những khác biệt về văn hóa và pháp lý có thể tác động như thế nào đến quá trình tố tụng hình sự quốc tế và nhận thức về công lý?)

Model Answer (English): Cultural and legal differences strongly shape how participants perceive fairness. Lawyers and defendants from Common Law (adversarial) backgrounds view justice as procedural fairness in a party-driven contest before an impartial umpire, with strict rules excluding hearsay evidence. Conversely, jurists and victims from Civil Law (inquisitorial) backgrounds – including Continental Europe and Vietnam's criminal procedure reform – expect judges to actively seek the substantive material truth (elucidation of facts) and grant victims formal standing as parties (civil plaintiffs / victims) rather than mere witnesses. Harmonizing these two archetypes prevents procedural bias and enhances the legitimacy of international courts across diverse legal cultures.

Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt về văn hóa và pháp lý định hình mạnh mẽ cách các chủ thể tham gia nhận thức về sự công bằng. Các luật sư và bị cáo xuất thân từ truyền thống Thông luật (tranh tụng) coi công lý là sự công bằng về mặt thủ tục trong một cuộc tranh tụng do các bên làm chủ trước một trọng tài khách quan, với các quy tắc nghiêm ngặt loại trừ chứng cứ nghe truyền lại (hearsay). Ngược lại, các luật gia và nạn nhân từ truyền thống Dân luật (thẩm vấn) – bao gồm châu Âu lục địa và tố tụng hình sự Việt Nam (với định hướng kết hợp thẩm vấn và tăng cường tranh tụng theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015) – kỳ vọng thẩm phán chủ động làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án và trao cho người bị hại tư cách chủ thể tố tụng chính thức thay vì chỉ là nhân chứng đơn thuần. Việc dung hòa hai hình mẫu này giúp ngăn ngừa sự thiên lệch về thủ tục và nâng cao tính chính danh của các tòa án quốc tế.

6.3

Kỹ năng Nói & Tranh biện pháp lý: Định tội danh 5 Tình huống & Cấu trúc Tranh biện

6.3 Speaking (Task A, B: 5 Scenarios · Task C: 6 phần tranh biện · Task D, E) · 6.4 Skills Bank · 6.5 Word Bank

Thực hành phân tích 5 tình huống xâm phạm sở hữu (định tội danh Burglary, Aggravated burglary, Robbery theo UK Theft Act 1968 & BLHS Việt Nam 2015, xếp hạng mức độ nghiêm trọng 1–5) và ghép 8 câu phát biểu A–H vào 6 phần của bài tranh biện.

⚖️ 6.1 & 6.3 Lead-in (Task A): Phân biệt Appropriation, TWOC, Burglary, Aggravated Burglary & Robbery (UK Theft Act 1968 vs. BLHS Việt Nam 2015)Nhấn để mở / đóng
  • Appropriation (Mục 3 Theft Act 1968 – Hành vi chiếm đoạt tài sản): Bất kỳ sự tự ý tiếp nhận hoặc thực hiện các quyền của chủ sở hữu đối với tài sản (any assumption by a person of the rights of an owner – án lệ R v Morris, 1984; R v Gomez, 1993). Tại Việt Nam, hành vi chiếm đoạt đòi hỏi sự cố ý chuyển dịch trái pháp luật tài sản đang thuộc sự quản lý của người khác thành tài sản của mình.
  • Taking Without Owner's Consent – TWOC (Mục 12 Theft Act 1968 – Lấy phương tiện giao thông không có sự đồng ý của chủ sở hữu): Tự ý lấy và điều khiển phương tiện vận tải (conveyance) khi không có sự đồng ý của chủ sở hữu nhưng không có ý định tước đoạt vĩnh viễn (ví dụ lấy xe đi chơi tạm thời – joyriding). Tại Việt Nam, theo Điều 177 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội sử dụng trái phép tài sản), chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự khi sử dụng trái phép “vì vụ lợi” tài sản trị giá từ 100.000.000 đồng trở lên (hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính, xử lý kỷ luật hay gây hậu quả nghiêm trọng).
  • Robbery (Mục 8 Theft Act 1968 – Tội cướp tài sản): Thực hiện hành vi trộm cắp tài sản và ngay trước hoặc tại thời điểm đó sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực ngay tức khắc đối với bất kỳ người nào nhằm chiếm đoạt tài sản. Tại Việt Nam, hành vi này tương ứng với Tội cướp tài sản (Điều 168 Bộ luật Hình sự 2015); riêng hành vi giật nhanh tài sản một cách công khai rồi bỏ chạy mà chưa dùng vũ lực đè bẹp sự kháng cự cấu thành Tội cướp giật tài sản (Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015).
  • Burglary (Mục 9 Theft Act 1968 – Tội đột nhập trộm cắp): Xâm nhập trái phép vào một công trình hoặc nhà ở (as a trespasser) với ý định trộm cắp tài sản, gây thương tích nghiêm trọng (grievous bodily harm – GBH) hoặc hủy hoại tài sản trái pháp luật, hoặc sau khi xâm nhập trái phép đã thực hiện hay cố ý thực hiện hành vi trộm cắp hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Tại Việt Nam, tùy hành vi cụ thể sẽ xử lý theo Tội trộm cắp tài sản (Điều 173), Tội xâm phạm chỗ ở của người khác (Điều 158), Tội cố ý gây thương tích (Điều 134) hoặc Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản (Điều 178).
  • Aggravated burglary (Mục 10 Theft Act 1968 – Tội đột nhập trộm cắp có vũ khí): Thực hiện hành vi burglary và tại thời điểm đó có mang theo súng (firearm), súng giả (imitation firearm), vũ khí tấn công (weapon of offence) hoặc chất nổ (explosive). Tại Việt Nam, nếu mang theo vũ khí đột nhập vào nhà và uy hiếp hoặc tấn công chủ nhà để chiếm đoạt tài sản thì cấu thành Tội cướp tài sản (khoản 2 Điều 168 Bộ luật Hình sự 2015) với tình tiết định khung tăng nặng “sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác”.
Hoàn thành 16 câu hỏi tương tác của Mục 6.3 (Task B: 5 câu định tội danh + 5 câu xếp hạng mức độ nghiêm trọng · Task C: 6 câu ghép phần tranh biện).

6.3 Task B – Phân tích 5 Tình huống xâm phạm sở hữu (Scenarios 1–5): Xác định tội danh & Xếp hạng mức độ nghiêm trọng (1–5)

6.3 Task C – Ghép 8 câu phát biểu (A–H) với 6 phần tương ứng của một bài phát biểu tranh biện (1–6)

🗣️ 6.3 Task D & E (Class Debate): Luận điểm tranh biện mẫu (“Theft punishments should be more lenient”) & Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sựNhấn để mở / đóng
🟢 Group A – For the motion (“Theft punishments should be more lenient” / Ủng hộ giảm nhẹ hình phạt và tăng cường cải tạo):
  • Giải quyết nguyên nhân gốc rễ về kinh tế – xã hội và phục hồi nhân phẩm (Addressing Socio-Economic Root Causes & Rehabilitation): Petty theft is frequently driven by economic desperation, poverty, or lack of education. Non-custodial sentences (community service, probation, restitution) allow offenders to maintain employment, compensate victims, and reintegrate into society. (Trộm cắp nhỏ thường bắt nguồn từ sự túng quẫn kinh tế, nghèo đói hoặc thiếu giáo dục. Các hình phạt không giam giữ như cải tạo không giam giữ, án treo, buộc bồi thường thiệt hại giúp người phạm tội duy trì việc làm, bồi hoàn cho bị hại và tái hòa nhập cộng đồng).
  • Giảm tỷ lệ tái phạm và tình trạng quá tải nhà tù (Reducing Recidivism & Prison Overcrowding): Empirical criminological studies demonstrate that incarcerating first-time minor property offenders alongside hardened criminals increases repeat offences (recidivism), whereas restorative justice programs significantly lower re-offending rates. (Các nghiên cứu tội phạm học thực nghiệm chỉ ra rằng việc phạt tù giam người phạm tội xâm phạm sở hữu lần đầu, ít nghiêm trọng cùng với tội phạm chuyên nghiệp làm tăng nguy cơ tái phạm, trong khi các chương trình tư pháp phục hồi giúp kéo giảm tỷ lệ phạm tội lại).
🔴 Group B – Against the motion (“Theft punishments should remain strict” / Phản đối kiến nghị – Bảo vệ tính nghiêm minh và răn đe):
  • Đảm bảo tác dụng răn đe chung và bảo vệ quyền sở hữu (General Deterrence & Protection of Property Rights): The right to property is a cornerstone of legal order and economic stability. Overly lenient punishments lower the perceived cost of crime, weakening general deterrence and emboldening offenders. (Quyền sở hữu tài sản là nền tảng của trật tự pháp luật và sự ổn định kinh tế. Hình phạt quá nhẹ sẽ làm giảm cái giá phải trả cho hành vi phạm tội, làm suy yếu tác dụng phòng ngừa chung).
  • Bảo đảm công lý cho nạn nhân và ngăn ngừa sự leo thang bạo lực (Justice for Victims & Prevention of Escalation): Burglary and robbery inflict severe psychological trauma and financial hardship on victims. Strict, proportionate sentencing upholds the rule of law and prevents minor theft from escalating into violent crime. (Các hành vi đột nhập và cướp tài sản gây sang chấn tâm lý và thiệt hại kinh tế nặng nề cho nạn nhân; hình phạt nghiêm khắc, tương xứng giúp thượng tôn pháp luật và ngăn chặn trộm cắp leo thang thành tội phạm bạo lực).
  • ⚖️ Task E – Tổng kết pháp lý (Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự trong Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015): Điều 3 và Điều 173 Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 giải quyết hài hòa thông qua nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự (differentiated sentencing): áp dụng chính sách khoan hồng và hình phạt không giam giữ (cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ) đối với người phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng, tự nguyện bồi thường; đồng thời áp dụng hình phạt tù nghiêm khắc đối với tội phạm có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm hoặc dùng vũ lực.
📚 6.4 Skills Bank (Toàn bộ 22 Mẫu câu Tranh biện pháp lý theo 6 nhóm chức năng) & 6.5 Word Bank / ReflectionNhấn để mở / đóng
6.4 SKILLS BANK – 22 Mẫu câu tranh biện pháp lý theo 6 nhóm chức năng (Participating in a Debate):
  • 1. Agreeing and disagreeing (Bày tỏ sự đồng tình và phản đối lịch sự):
    Agreeing (Đồng tình): “I absolutely agree that...” (Tôi hoàn toàn đồng ý rằng...) · “I'm of the same opinion that...” (Tôi có cùng quan điểm rằng...) · “I see your point, and I agree that...” (Tôi hiểu ý của bạn, và tôi đồng ý rằng...).
    Disagreeing (Phản đối): “I respectfully disagree because...” (Tôi xin phép không đồng ý với sự tôn trọng bởi vì...) · “While I understand your perspective, I must disagree that...” (Mặc dù tôi hiểu góc nhìn của bạn, nhưng tôi phải phản đối quan điểm cho rằng...) · “I have a different viewpoint on this because...” (Tôi có một góc nhìn khác về vấn đề này bởi vì...).
  • 2. Presenting arguments (Trình bày lập luận):
    “One key argument in favor of lenient theft punishments is...” (Một lập luận cốt lõi ủng hộ các hình phạt khoan hồng đối với tội trộm cắp là...) · “An important point to consider is...” (Một điểm quan trọng cần xem xét là...) · “Let's take into account that...” (Chúng ta hãy tính đến thực tế là...) · “A compelling reason to support our stance is...” (Một lý do thuyết phục để củng cố lập trường của chúng tôi là...).
  • 3. Providing evidence (Đưa ra bằng chứng và dẫn chứng thực nghiệm):
    “For instance, a study conducted by the Ministry of Justice revealed that...” (Chẳng hạn, một nghiên cứu được thực hiện bởi Bộ Tư pháp đã cho thấy rằng...) · “According to criminological experts, the data indicates that...” (Theo các chuyên gia tội phạm học, dữ liệu chỉ ra rằng...) · “This is evident from the fact that...” (Điều này thể hiện rõ từ thực tế là...) · “Statistics show that...” (Số liệu thống kê cho thấy rằng...).
  • 4. Introducing counterarguments (Giới thiệu phản đề của phía đối lập):
    “However, some might argue that...” (Tuy nhiên, một số người có thể lập luận rằng...) · “On the other hand, opponents claim that...” (Mặt khác, những người phản đối lại cho rằng...) · “It's worth considering the counterargument that...” (Cũng đáng để xem xét lập luận phản biện cho rằng...).
  • 5. Refuting counterarguments (Bác bỏ phản đề):
    “While that's a valid point, it's important to note that...” (Mặc dù đó là một luận điểm có cơ sở, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là...) · “I understand the concern, but let's not forget that...” (Tôi hiểu mối quan ngại đó, nhưng chúng ta đừng quên rằng...) · “Although strict penalties may deter some offenders, it doesn't change the fact that...” (Mặc dù hình phạt nghiêm khắc có thể răn đe một số đối tượng, nhưng điều đó không làm thay đổi sự thật là...).
  • 6. Summarizing and concluding (Tóm tắt và kết luận):
    “To sum up, our main position is...” (Tóm lại, lập trường chính của chúng tôi là...) · “In conclusion, we firmly believe that...” (Kết luận lại, chúng tôi tin tưởng vững chắc rằng...) · “Taking everything into account, it's clear that...” (Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, rõ ràng là...) · “In summary, we've discussed the key reasons why...” (Tóm lại, chúng tôi đã thảo luận những lý do cốt lõi giải thích tại sao...).
📌 6.5 WORD BANK – 10 Thuật ngữ cốt lõi (A–Z):
  • 1. compelling (adj.): Có sức thuyết phục mạnh mẽ, xác đáng · 2. intruder (n.): Kẻ xâm nhập trái phép, kẻ đột nhập.
  • 3. lenient punishment (n. phr.): Hình phạt khoan hồng, hình phạt nhẹ · 4. occupant (n.): Người cư ngụ, người đang chiếm hữu hợp pháp nhà ở.
  • 5. position (n.): Lập trường, quan điểm; vị thế pháp lý · 6. ransack (v.): Lục soát tung tóe, cướp phá để lấy cắp.
  • 7. sentimental (adj.): Thuộc về tình cảm, mang giá trị kỷ niệm/tinh thần · 8. snatch (v.): Giật, cướp giật nhanh.
  • 9. stealthily (adv.): Một cách lén lút, bí mật · 10. unoccupied (adj.): Không có người ở, bỏ trống.
🎯 6.5 REFLECTION – Ba bài học trọng tâm của Unit 6 (Three Key Takeaways):
  • Takeaway 1 – Phân biệt chính xác các tội danh xâm phạm sở hữu (Distinctions in Property Offences): Nắm vững ranh giới pháp lý giữa theft, taking without owner's consent (TWOC), burglary, aggravated burglary và robbery theo Đạo luật Trộm cắp 1968 của Anh (UK Theft Act 1968) và đối chiếu với Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 (các Điều 168, 171, 173 và 177).
  • Takeaway 2 – Sự lai ghép của tố tụng hình sự quốc tế và quy trình làm chứng tại tòa (International Criminal Procedure & Courtroom Etiquette): Hiểu rõ cách dung hòa mục tiêu vĩ mô (retribution, deterrence, elucidation of facts) với nguyên tắc due process giữa mô hình tranh tụng (adversarial) và thẩm vấn (inquisitorial), cùng quy trình 5 bước của nhân chứng tại Tòa Pháp quan Vương quốc Anh (Magistrates' Court).
  • Takeaway 3 – Kỹ năng tranh biện pháp lý có cấu trúc (Structured Legal Debate Skills): Vận dụng thành thạo 6 phần của bài phát biểu tranh biện và 22 mẫu câu học thuật để trình bày luận điểm, dẫn chứng, nhượng bộ và phản bác phản đề.
📜 Phụ lục Toàn văn Scripts đính kèm cuối giáo trình (Trang 80–84): Unit 2 (Law & Humanities) & Unit 4 (IP Law & AI in Litigation)Nhấn để mở / đóng
1. Script Unit 2 (Trang 80–81) – (HISTORY OF) LAW AND OTHER HUMANITIES: WHEN, WHY, HOW (GS. Luigi Lacchè, Đại học Macerata, 2019):

“It is not difficult to see that the topic is highly intriguing, but indeed complex, sounding perhaps a little ‘dangerous’ too. Someone might ask: why does law need ‘other humanities’? Law is a self-sufficient world, ancient and technically autonomous. Legal science in Italy is even divided into twenty-one different ‘sectors’. So, what else does it need? In my talk I will deal with our theme from the point of view of a jurist who has chosen to consider legal phenomena through legal history. Legal historians are normally in a difficult position. They are seen as in-between scholars: on the one hand, according to ‘positive jurists’, they are first and foremost historians; on the other – from the perspective of ‘general historians’ – they are above all ‘jurists’. Theirs is a ‘hybrid epistemological status’. As is well known, the original ‘matrix’ is that of Law and Literature. The ‘classical’ point of reference is the American debate of the early 20th century. We must cite John Henry Wigmore (1863–1943), who published in 1908 A List of Legal Novels. The author of the fundamental A Treatise on the Anglo-American System of Evidence in Trials at Common Law thought that literature can provide a ‘gallery of life's portraits’, a ‘storehouse’ of knowledge from which lawyers could draw in their work.”

Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài diễn thuyết của GS. Luigi Lacchè phân tích địa vị nhận thức luận lai ghép (hybrid epistemological status) của các nhà sử học pháp luật đứng giữa các luật gia thực chứng (positive jurists) và các nhà sử học đại cương (general historians), đồng thời làm rõ cội nguồn của chuyên ngành Luật học và Văn học (Law and Literature) thông qua công trình Danh mục Tiểu thuyết Pháp lý (1908, mở rộng thành Danh mục 100 Tiểu thuyết Pháp lý năm 1922) và bộ chuyên khảo nền tảng Luận thuyết về Hệ thống Chứng cứ Anh–Mỹ trong các Phiên tòa theo Thông luật của học giả John Henry Wigmore (1863–1943).

2. Script Unit 4 (Trang 81–84) – INTELLECTUAL PROPERTY LAW & AI AND THE LAW (BRG & Relativity E-Discovery Survey):
  • Intellectual Property Law (Luật Sở hữu trí tuệ): Phân tích hiện tượng rào đất chiếm hữu đối với ý tưởng (enclosure of ideas) thông qua luật sở hữu trí tuệ, tạo ra sự khan hiếm nhân tạo (artificial scarcity) làm tăng giá giáo trình đại học, tạp chí khoa học, cản trở việc sản xuất giống lúa “gạo vàng” (golden rice) giàu vitamin A và thuốc điều trị dịch bệnh (HIV, viêm gan, sốt rét, Ebola, COVID-19) tại các nước đang phát triển (Global South). Đối chiếu Điều 145–147 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) và Hiệp định TRIPS về cơ chế bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế (compulsory licensing) vì mục đích y tế công cộng và an ninh lương thực.
  • AI and the Law (Ứng dụng AI trong Tranh tụng và Khám phá chứng cứ điện tử – E-Discovery): Khảo sát thực tiễn 82% công ty luật và tập đoàn sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy (Machine Learning / Technology Assisted Review – TAR) tích hợp trong nền tảng Relativity để dự đoán và lọc tài liệu thuộc diện đặc quyền bảo mật luật sư – khách hàng (privileged documents), giúp đội ngũ rà soát chỉ cần kiểm tra dưới 25.000 tài liệu trong hàng triệu tài liệu phải giao nộp (productions) với biên độ sai số dưới 2%, kết hợp thỏa thuận thu hồi tài liệu (clawback agreements), lệnh bảo vệ của Tòa án (protective orders), lập luận về gánh nặng chi phí quá mức (burdensomeness argument), phiên họp thương lượng meet and confer và các thỏa thuận thông tin lưu trữ điện tử linh hoạt (flexible ESI agreements) để tránh bị Tòa án áp dụng chế tài xử phạt (sanctioned) khi công nghệ mới như ChatGPT xuất hiện.
03

Luyện ghi nhớ từ vựng (Trắc nghiệm 5 lựa chọn)

English term → Vietnamese legal meaning (130 thuật ngữ)

Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.

Từ 1 / 130
Chọn nghĩa chuyên ngành Luật đúng:
Đã làm: 0 · Đúng: 0 · Sai: 0
04

Ôn tập từ vựng: Anh → Việt

English → Vietnamese Flashcards

Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.

05

Ôn tập từ vựng: Việt → Anh

Vietnamese → English Flashcards

Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).

06

Ôn lại câu sai & Thống kê kết quả

Review incorrect answers & accuracy stats

Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.

0 câu sai
Chưa có thống kê. Hãy hoàn thành ít nhất một phần rồi nhấn “Kiểm tra đáp án”.
07

Danh sách toàn bộ từ vựng Unit 6 & Phụ lục Scripts

Complete Unit 6 vocabulary list (130 mục từ: 76 từ gốc Unit 6 + 36 từ bổ sung Unit 6 + 18 từ Phụ lục Scripts Unit 2 & 4)

Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 6 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.

130 mục từ Đang hiển thị toàn bộ từ vựng.
Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe Nghĩa chuyên ngành Luật Nghĩa theo ngữ cảnh Cụm từ thường đi kèm (Collocations)